越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chì kẻ mắt” (1)
chì kẻ mắt

英语
名eyeliner
Cô ấy dùng chì kẻ mắt mỗi ngày.
She uses eyeliner every day.
相关词“chì kẻ mắt” (0)
未找到相关词。
短语“chì kẻ mắt” (1)
Cô ấy dùng chì kẻ mắt mỗi ngày.
She uses eyeliner every day.
